Bảng giá tham khảo
Mức giá khởi điểm của từng dịch vụ. Chi phí cụ thể được báo sau khi bác sĩ thăm khám.
Số liệu trong bảng chỉ để minh họa cho bản demo, không phải bảng giá thật.
| Dịch vụ | Thời gian | Liệu trình | Giá từ |
|---|---|---|---|
| Nâng mũi | 90–120 phút | 1 lần phẫu thuật | 18.000.000 ₫ |
| Nâng cung mày | 60–90 phút | 1 lần phẫu thuật | 12.000.000 ₫ |
| Cắt mí | 45–60 phút | 1 lần phẫu thuật | 8.000.000 ₫ |
| Căng da mặt | 3–4 giờ | 1 lần phẫu thuật | 35.000.000 ₫ |
| Căng chỉ collagen | 45–60 phút | 1 buổi mỗi 6–9 tháng | 5.200.000 ₫ |
| Dịch vụ | Thời gian | Liệu trình | Giá từ |
|---|---|---|---|
| Phun môi collagen | 90 phút | 1–2 buổi | 2.900.000 ₫ |
| Cấy môi nano | 90–120 phút | 1–2 buổi | 3.500.000 ₫ |
| Khử thâm môi | 45–60 phút | 3–5 buổi | 1.800.000 ₫ |
| Phun mày | 90 phút | 1–2 buổi | 2.500.000 ₫ |
| Điêu khắc mày sợi | 90–120 phút | 1–2 buổi | 3.200.000 ₫ |
| Xóa môi và mày cũ | 45–60 phút | 3–6 buổi | 2.000.000 ₫ |
| Dịch vụ | Thời gian | Liệu trình | Giá từ |
|---|---|---|---|
| HIFU nâng cơ | 45–60 phút | 1 buổi mỗi 6 tháng | 3.900.000 ₫ |
| Thermage FLX | 60–90 phút | 1 buổi mỗi năm | 18.000.000 ₫ |
| Oxygen Therapy | 45–60 phút | 4–6 buổi | 1.500.000 ₫ |
| Chăm sóc da chuyên sâu | 75 phút | 1 buổi mỗi tháng | 890.000 ₫ |
| Dịch vụ | Thời gian | Liệu trình | Giá từ |
|---|---|---|---|
| Tăng sinh mầm tóc | 60 phút | 6–10 buổi | 2.800.000 ₫ |
| Cấy tóc | 3–6 giờ | 1 lần thực hiện | 30.000.000 ₫ |
| Dịch vụ | Thời gian | Liệu trình | Giá từ |
|---|---|---|---|
| Triệt lông | 20–40 phút | 6–8 buổi | 990.000 ₫ |
| Xóa thâm | 45–60 phút | 4–8 buổi | 1.500.000 ₫ |
| Xóa nám | 50–60 phút | 6–10 buổi | 3.200.000 ₫ |
| Dịch vụ | Thời gian | Liệu trình | Giá từ |
|---|---|---|---|
| Giảm béo công nghệ cao | 60 phút | 6–8 buổi | 4.900.000 ₫ |
Nhận báo giá cho trường hợp của bạn
Bạn sẽ được thăm khám và nghe giải thích phác đồ cùng chi phí trước khi quyết định.
